Tiếng Việt
Bệnh viện nhi tiếng Anh là gì?
bệnh viện nhi tiếng Anh là pediatric hospital /ˌpidiˈætrɪk ˈhɑˌspɪtəl/. Bệnh viện chuyên điều trị các bệnh cho trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pediatric hospital
Ví dụ câu với bệnh viện nhi / pediatric hospital
- 1
The pediatric hospital has a new pediatric ward.
Bệnh viện nhi có phòng chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh.
- 2
She works at a pediatric hospital in Hanoi.
Cô ấy làm việc tại bệnh viện nhi ở Hà Nội.
Ghi chú dùng từ bệnh viện nhi
Bệnh viện nhi là nơi chăm sóc y tế cho trẻ em. Các từ liên quan gồm 'pediatrics' (chuyên ngành nhi khoa), 'pediatrician' (bác sĩ nhi khoa), 'child healthcare' (chăm sóc trẻ em).
Video minh hoạ bệnh viện nhi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viện nhi
- bệnh viện nhi đồngchildren's hospital
- bệnh viện nhi đồng 1Children's Hospital 1
- bệnh viện nhi đồng 2Children's Hospital 2
- bệnh viện nhi trung ươngNational Hospital of Pediatrics
- nhichild
- bệnhdisease
- việninstitute
- bệnh việnhospital
- y việnhospital
- bệnh xácottage hospital
- ra việnhospital discharge
- nằm việnstay in hospital
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện nhi"
Bệnh viện nhi tiếng Anh là gì?
Bệnh viện nhi tiếng Anh là "pediatric hospital" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện chuyên điều trị các bệnh cho trẻ em.
"pediatric hospital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pediatric hospital" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện nhi". Bệnh viện nhi là nơi chăm sóc y tế cho trẻ em.
Phát âm "pediatric hospital" như thế nào?
"pediatric hospital" có phiên âm IPA /ˌpidiˈætrɪk ˈhɑˌspɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pediatric hospital"?
Bệnh viện nhi có phòng chăm sóc đặc biệt cho trẻ sơ sinh. — The pediatric hospital has a new pediatric ward.