Tiếng Việt
Bệnh viện dã chiến tiếng Anh là gì?
bệnh viện dã chiến tiếng Anh là field hospital /fild ˈhɑˌspɪtəl/. Bệnh viện tạm thời được thiết lập để điều trị bệnh nhân trong các tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
field hospital
Ví dụ câu với bệnh viện dã chiến / field hospital
- 1
Trong đợt dịch COVID-19, nhiều quốc gia đã xây dựng bệnh viện dã chiến để chăm sóc bệnh nhân.
During the COVID-19 outbreak, many countries set up field hospitals to care for patients.
- 2
Bệnh viện dã chiến thường được trang bị thiết bị y tế di động để dễ dàng di chuyển.
Field hospitals are often equipped with mobile medical equipment for easy relocation.
Ghi chú dùng từ bệnh viện dã chiến
Bệnh viện dã chiến là một dạng bệnh viện tạm thời, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'emergency hospital' (bệnh viện cấp cứu), 'mobile clinic' (phòng khám di động), và 'disaster relief' (cứu trợ thảm họa).
Video minh hoạ bệnh viện dã chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viện dã chiến
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện dã chiến"
Bệnh viện dã chiến tiếng Anh là gì?
Bệnh viện dã chiến tiếng Anh là "field hospital" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện tạm thời được thiết lập để điều trị bệnh nhân trong các tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh.
"field hospital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"field hospital" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện dã chiến". Bệnh viện dã chiến là một dạng bệnh viện tạm thời, thường dùng trong các tình huống khẩn cấp hoặc chiến tranh.
Phát âm "field hospital" như thế nào?
"field hospital" có phiên âm IPA /fild ˈhɑˌspɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "field hospital"?
During the COVID-19 outbreak, many countries set up field hospitals to care for patients. — Trong đợt dịch COVID-19, nhiều quốc gia đã xây dựng bệnh viện dã chiến để chăm sóc bệnh nhân.