Tiếng Việt
Nằm viện tiếng Anh là gì?
nằm viện tiếng Anh là stay in hospital /steɪ ɪn ˈhɒspɪtl/. ở trong bệnh viện để điều trị hoặc nghỉ ngơi sau khi ốm hoặc phẫu thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stay in hospital
Ví dụ câu với nằm viện / stay in hospital
- 1
Anh ấy phải nằm viện một tuần sau ca phẫu thuật.
He had to stay in hospital for a week after the surgery.
- 2
Cô ấy đang nằm viện để điều trị bệnh.
She is currently staying in hospital for treatment.
Ghi chú dùng từ nằm viện
Nằm viện là hành động ở trong bệnh viện để điều trị hoặc phục hồi. Các từ liên quan: hospital (bệnh viện), patient (bệnh nhân), treatment (điều trị).
Video minh hoạ nằm viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nằm viện
Câu hỏi thường gặp về "nằm viện"
Nằm viện tiếng Anh là gì?
Nằm viện tiếng Anh là "stay in hospital" (động từ), nghĩa là: ở trong bệnh viện để điều trị hoặc nghỉ ngơi sau khi ốm hoặc phẫu thuật.
"stay in hospital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stay in hospital" nghĩa tiếng Việt là "nằm viện". Nằm viện là hành động ở trong bệnh viện để điều trị hoặc phục hồi.
Phát âm "stay in hospital" như thế nào?
"stay in hospital" có phiên âm IPA /steɪ ɪn ˈhɒspɪtl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stay in hospital"?
He had to stay in hospital for a week after the surgery. — Anh ấy phải nằm viện một tuần sau ca phẫu thuật.