Tiếng Việt
Bệnh viện sản nhi tiếng Anh là gì?
bệnh viện sản nhi tiếng Anh là obstetrics and pediatrics hospital /əbˈstɛtrɪks ænd ˌpidiˈætrɪks ˈhɑˌspɪtəl/. Bệnh viện chuyên điều trị các bệnh liên quan đến sản phụ và trẻ em.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
obstetrics and pediatrics hospital
Ví dụ câu với bệnh viện sản nhi / obstetrics and pediatrics hospital
- 1
She took her newborn to the obstetrics and pediatrics hospital for a check-up.
Cô ấy đưa đứa trẻ sơ sinh đến bệnh viện sản nhi để khám sức khỏe.
- 2
The obstetrics and pediatrics hospital has specialized units for mothers and babies.
Bệnh viện sản nhi có các khoa chuyên biệt dành cho mẹ và bé.
Ghi chú dùng từ bệnh viện sản nhi
Bệnh viện sản nhi là nơi chăm sóc phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'obstetrics' (sản khoa), 'pediatrics' (nhi khoa), 'maternity ward' (khu sinh), 'neonatal care' (chăm sóc sơ sinh).
Video minh hoạ bệnh viện sản nhi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh viện sản nhi
Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện sản nhi"
Bệnh viện sản nhi tiếng Anh là gì?
Bệnh viện sản nhi tiếng Anh là "obstetrics and pediatrics hospital" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện chuyên điều trị các bệnh liên quan đến sản phụ và trẻ em.
"obstetrics and pediatrics hospital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"obstetrics and pediatrics hospital" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện sản nhi". Bệnh viện sản nhi là nơi chăm sóc phụ nữ mang thai và trẻ nhỏ.
Phát âm "obstetrics and pediatrics hospital" như thế nào?
"obstetrics and pediatrics hospital" có phiên âm IPA /əbˈstɛtrɪks ænd ˌpidiˈætrɪks ˈhɑˌspɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "obstetrics and pediatrics hospital"?
Cô ấy đưa đứa trẻ sơ sinh đến bệnh viện sản nhi để khám sức khỏe. — She took her newborn to the obstetrics and pediatrics hospital for a check-up.