The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh viện trung ương tiếng Anh là gì?

bệnh viện trung ương tiếng Anh là central hospital /ˈsɛntrəl ˈhɑˌspɪtəl/. Bệnh viện trung ương là bệnh viện lớn nhất, phục vụ khu vực hoặc toàn quốc, có cơ sở vật chất và đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp.

Hình minh hoạ "bệnh viện trung ương" tiếng Anh là "central hospital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

central hospital

Danh từ
/ˈsɛntrəl ˈhɑˌspɪtəl/

Ví dụ câu với bệnh viện trung ương / central hospital

  1. 1

    Tôi đã đưa mẹ đến bệnh viện trung ương để điều trị.

    I took my mother to the central hospital for treatment.

  2. 2

    Bệnh viện trung ương có các phòng khám đa khoa và chuyên khoa.

    The central hospital has outpatient clinics and specialized departments.

Ghi chú dùng từ bệnh viện trung ương

Bệnh viện trung ương là bệnh viện cấp cao nhất trong hệ thống y tế Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'bệnh viện đa khoa' (general hospital), 'bệnh viện chuyên khoa' (specialized hospital), và 'đội ngũ y bác sĩ' (medical staff).

Video minh hoạ bệnh viện trung ương

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh viện trung ương

Câu hỏi thường gặp về "bệnh viện trung ương"

Bệnh viện trung ương tiếng Anh là gì?

Bệnh viện trung ương tiếng Anh là "central hospital" (danh từ), nghĩa là: Bệnh viện trung ương là bệnh viện lớn nhất, phục vụ khu vực hoặc toàn quốc, có cơ sở vật chất và đội ngũ y bác sĩ chuyên nghiệp.

"central hospital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"central hospital" nghĩa tiếng Việt là "bệnh viện trung ương". Bệnh viện trung ương là bệnh viện cấp cao nhất trong hệ thống y tế Việt Nam, liên quan đến các thuật ngữ như 'bệnh viện đa khoa' (general hospital), 'bệnh viện chuyên khoa' (specialized hospital), và 'đội ngũ y bác sĩ' (medical staff).

Phát âm "central hospital" như thế nào?

"central hospital" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl ˈhɑˌspɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "central hospital"?

I took my mother to the central hospital for treatment. — Tôi đã đưa mẹ đến bệnh viện trung ương để điều trị.