Tiếng Việt
Bệnh vô cảm tiếng Anh là gì?
bệnh vô cảm tiếng Anh là insensitivity /ɪnˌsɛnsəˈtɪvəti/. Tình trạng không cảm xúc hoặc không phản ứng với cảm xúc của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
insensitivity
Ví dụ câu với bệnh vô cảm / insensitivity
- 1
Anh ấy thể hiện sự vô cảm trước nỗi đau của bạn bè.
He showed insensitivity to his friend's pain.
- 2
Sự vô cảm của cô ấy khiến mọi người cảm thấy bị bỏ rơi.
Her insensitivity made everyone feel neglected.
Ghi chú dùng từ bệnh vô cảm
Vô cảm là trạng thái thiếu cảm xúc hoặc không quan tâm. Các từ liên quan gồm có 'empathy' (sự thấu cảm), 'compassion' (lòng trắc ẩn), và 'sensitivity' (độ nhạy cảm).
Video minh hoạ bệnh vô cảm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bệnh vô cảm
Câu hỏi thường gặp về "bệnh vô cảm"
Bệnh vô cảm tiếng Anh là gì?
Bệnh vô cảm tiếng Anh là "insensitivity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng không cảm xúc hoặc không phản ứng với cảm xúc của người khác.
"insensitivity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"insensitivity" nghĩa tiếng Việt là "bệnh vô cảm". Vô cảm là trạng thái thiếu cảm xúc hoặc không quan tâm.
Phát âm "insensitivity" như thế nào?
"insensitivity" có phiên âm IPA /ɪnˌsɛnsəˈtɪvəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "insensitivity"?
He showed insensitivity to his friend's pain. — Anh ấy thể hiện sự vô cảm trước nỗi đau của bạn bè.