Tiếng Việt
Vô tiếng Anh là gì?
vô tiếng Anh là enter /ˈɛntər/. đi vào hoặc bước vào một nơi nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enter
Ví dụ câu với vô / enter
- 1
Anh ấy muốn enter phòng họp để tham dự cuộc họp.
He wants to enter the meeting room to attend the meeting.
- 2
Cửa sổ này không thể enter được vì bị khóa.
This window cannot be entered because it is locked.
Ghi chú dùng từ vô
Vô trong tiếng Việt có nghĩa là không có hoặc không tồn tại, nhưng trong tiếng Anh 'enter' có nghĩa là đi vào. Các từ liên quan: 'access' (truy cập), 'door' (cửa), 'threshold' (ngưỡng cửa).
Video minh hoạ vô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vô
Câu hỏi thường gặp về "vô"
Vô tiếng Anh là gì?
Vô tiếng Anh là "enter" (động từ), nghĩa là: đi vào hoặc bước vào một nơi nào đó.
"enter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enter" nghĩa tiếng Việt là "vô". Vô trong tiếng Việt có nghĩa là không có hoặc không tồn tại, nhưng trong tiếng Anh 'enter' có nghĩa là đi vào.
Phát âm "enter" như thế nào?
"enter" có phiên âm IPA /ˈɛntər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enter"?
He wants to enter the meeting room to attend the meeting. — Anh ấy muốn enter phòng họp để tham dự cuộc họp.