The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh xá dã chiến tiếng Anh là gì?

bệnh xá dã chiến tiếng Anh là field hospital /fild ˈhɑˌspɪtəl/. Bệnh xá tạm thời, thường đặt trong chiến trường hoặc khu vực khẩn cấp để cấp cứu và điều trị bệnh nhân.

Hình minh hoạ "bệnh xá dã chiến" tiếng Anh là "field hospital"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

field hospital

Danh từ
/fild ˈhɑˌspɪtəl/

Ví dụ câu với bệnh xá dã chiến / field hospital

  1. 1

    The injured soldiers were taken to the field hospital for immediate care.

    Các binh sĩ bị thương đã được đưa đến bệnh xá dã chiến để điều trị ngay lập tức.

  2. 2

    During the war, a field hospital was set up near the front lines.

    Trong chiến tranh, một bệnh xá dã chiến đã được thiết lập gần tuyến đầu.

Ghi chú dùng từ bệnh xá dã chiến

Bệnh xá dã chiến là nơi cấp cứu tạm thời trong chiến tranh hoặc thiên tai. Các từ liên quan: 'medical tent' (lều y tế), 'emergency care' (chăm sóc khẩn cấp), 'military medical unit' (đơn vị y tế quân sự).

Video minh hoạ bệnh xá dã chiến

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh xá dã chiến

Câu hỏi thường gặp về "bệnh xá dã chiến"

Bệnh xá dã chiến tiếng Anh là gì?

Bệnh xá dã chiến tiếng Anh là "field hospital" (danh từ), nghĩa là: Bệnh xá tạm thời, thường đặt trong chiến trường hoặc khu vực khẩn cấp để cấp cứu và điều trị bệnh nhân.

"field hospital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"field hospital" nghĩa tiếng Việt là "bệnh xá dã chiến". Bệnh xá dã chiến là nơi cấp cứu tạm thời trong chiến tranh hoặc thiên tai.

Phát âm "field hospital" như thế nào?

"field hospital" có phiên âm IPA /fild ˈhɑˌspɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "field hospital"?

Các binh sĩ bị thương đã được đưa đến bệnh xá dã chiến để điều trị ngay lập tức. — The injured soldiers were taken to the field hospital for immediate care.