The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh xá trong trường nội trú tiếng Anh là gì?

bệnh xá trong trường nội trú tiếng Anh là infirmary /ɪnˈfɜrməri/. Phòng y tế hoặc nhà thương nhỏ trong trường nội trú để chăm sóc y tế cho học sinh hoặc sinh viên.

Hình minh hoạ "bệnh xá trong trường nội trú" tiếng Anh là "infirmary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

infirmary

Danh từ
/ɪnˈfɜrməri/

Ví dụ câu với bệnh xá trong trường nội trú / infirmary

  1. 1

    Học sinh có thể đến bệnh xá trong trường nội trú khi bị ốm.

    Students can go to the infirmary in the boarding school when they are sick.

  2. 2

    Bệnh xá cung cấp dịch vụ y tế cơ bản cho cư dân trong ký túc xá.

    The infirmary provides basic medical services for residents in the dormitory.

Ghi chú dùng từ bệnh xá trong trường nội trú

Bệnh xá là nơi chăm sóc y tế trong các trường nội trú. Các thuật ngữ liên quan gồm 'clinic' (phòng khám), 'hospital' (bệnh viện), 'medical care' (chăm sóc y tế).

Video minh hoạ bệnh xá trong trường nội trú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh xá trong trường nội trú

Câu hỏi thường gặp về "bệnh xá trong trường nội trú"

Bệnh xá trong trường nội trú tiếng Anh là gì?

Bệnh xá trong trường nội trú tiếng Anh là "infirmary" (danh từ), nghĩa là: Phòng y tế hoặc nhà thương nhỏ trong trường nội trú để chăm sóc y tế cho học sinh hoặc sinh viên.

"infirmary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"infirmary" nghĩa tiếng Việt là "bệnh xá trong trường nội trú". Bệnh xá là nơi chăm sóc y tế trong các trường nội trú.

Phát âm "infirmary" như thế nào?

"infirmary" có phiên âm IPA /ɪnˈfɜrməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "infirmary"?

Students can go to the infirmary in the boarding school when they are sick. — Học sinh có thể đến bệnh xá trong trường nội trú khi bị ốm.