The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Beo béo tiếng Anh là gì?

beo béo tiếng Anh là fattish /ˈfætɪʃ/. Người có vẻ mập mạp, hơi béo.

Hình minh hoạ "beo béo" tiếng Anh là "fattish"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

fattish

Danh từ
/ˈfætɪʃ/

Ví dụ câu với beo béo / fattish

  1. 1

    Anh ấy trông rất béo trong chiếc áo phồng.

    He looked very fattish in the puffed shirt.

  2. 2

    Cô ấy có vẻ béo hơn so với trước đây.

    She appears more fattish than before.

Ghi chú dùng từ beo béo

Từ 'beo béo' mô tả người có vẻ mập mạp, hơi béo. Các từ liên quan gồm 'plump' (béo mập), 'chubby' (mũm mĩm), 'overweight' (thừa cân).

Video minh hoạ beo béo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với beo béo

Câu hỏi thường gặp về "beo béo"

Beo béo tiếng Anh là gì?

Beo béo tiếng Anh là "fattish" (danh từ), nghĩa là: Người có vẻ mập mạp, hơi béo.

"fattish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"fattish" nghĩa tiếng Việt là "beo béo". Từ 'beo béo' mô tả người có vẻ mập mạp, hơi béo.

Phát âm "fattish" như thế nào?

"fattish" có phiên âm IPA /ˈfætɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "fattish"?

He looked very fattish in the puffed shirt. — Anh ấy trông rất béo trong chiếc áo phồng.