Tiếng Việt
Bèo cái tiếng Anh là gì?
bèo cái tiếng Anh là pistia /ˈpistēə/. Cây bèo tây, thường mọc nổi trên mặt nước, có lá hình trứng và hoa nhỏ màu trắng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pistia
Ví dụ câu với bèo cái / pistia
- 1
Bèo cái thường sống ở các ao hồ.
Pistia is commonly found floating on ponds.
- 2
Chúng tôi đã thấy bèo cái phủ kín mặt hồ.
We saw pistia covering the surface of the lake.
Ghi chú dùng từ bèo cái
Bèo cái là loại thực vật nổi, thuộc họ Araceae. Các từ liên quan: aquatic plants (thực vật thủy sinh), floating plants (thực vật nổi), water lilies (hoa súng).
Video minh hoạ bèo cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bèo cái
Câu hỏi thường gặp về "bèo cái"
Bèo cái tiếng Anh là gì?
Bèo cái tiếng Anh là "pistia", nghĩa là: Cây bèo tây, thường mọc nổi trên mặt nước, có lá hình trứng và hoa nhỏ màu trắng.
"pistia" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pistia" nghĩa tiếng Việt là "bèo cái". Bèo cái là loại thực vật nổi, thuộc họ Araceae.
Phát âm "pistia" như thế nào?
"pistia" có phiên âm IPA /ˈpistēə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pistia"?
Pistia is commonly found floating on ponds. — Bèo cái thường sống ở các ao hồ.