Tiếng Việt
Cái tiếng Anh là gì?
cái tiếng Anh là unit /ˈjuːnɪt/. Đơn vị đo lường hoặc số lượng của một vật hoặc hiện tượng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unit
Ví dụ câu với cái / unit
- 1
Một cái bàn và hai cái ghế trong phòng.
There is one unit of sugar in the recipe.
- 2
Chúng tôi mua năm cái áo sơ mi mới.
She bought three units of the same model of phone.
Ghi chú dùng từ cái
Từ 'unit' dùng để chỉ một phần tử hoặc số lượng của một tổng thể. Các từ liên quan gồm 'measure' (đơn vị đo lường), 'quantity' (số lượng), và 'item' (mục, vật thể).
Video minh hoạ cái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cái
Câu hỏi thường gặp về "cái"
Cái tiếng Anh là gì?
Cái tiếng Anh là "unit" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo lường hoặc số lượng của một vật hoặc hiện tượng.
"unit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unit" nghĩa tiếng Việt là "cái". Từ 'unit' dùng để chỉ một phần tử hoặc số lượng của một tổng thể.
Phát âm "unit" như thế nào?
"unit" có phiên âm IPA /ˈjuːnɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unit"?
There is one unit of sugar in the recipe. — Một cái bàn và hai cái ghế trong phòng.