Tiếng Việt
Bẹp tiếng Anh là gì?
bẹp tiếng Anh là Squashed /skwɒʃt/. bẹp, bị ép hoặc nén lại thành dạng nhỏ hơn hoặc phẳng hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Squashed
Ví dụ câu với bẹp / Squashed
- 1
Chiếc bánh mì bị bẹp sau khi tôi bỏ vào túi.
The sandwich was squashed after I put it in my bag.
- 2
Xe đạp bị bẹp do va chạm mạnh.
The bicycle tire was squashed after the collision.
Ghi chú dùng từ bẹp
Từ 'bẹp' mô tả trạng thái bị ép hoặc nén lại. Các từ liên quan gồm 'flatten' (làm phẳng), 'crushed' (bị nghiền nát), 'compressed' (được nén chặt).
Video minh hoạ bẹp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bẹp
Câu hỏi thường gặp về "bẹp"
Bẹp tiếng Anh là gì?
Bẹp tiếng Anh là "Squashed" (tính từ), nghĩa là: bẹp, bị ép hoặc nén lại thành dạng nhỏ hơn hoặc phẳng hơn.
"Squashed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Squashed" nghĩa tiếng Việt là "bẹp". Từ 'bẹp' mô tả trạng thái bị ép hoặc nén lại.
Phát âm "Squashed" như thế nào?
"Squashed" có phiên âm IPA /skwɒʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Squashed"?
The sandwich was squashed after I put it in my bag. — Chiếc bánh mì bị bẹp sau khi tôi bỏ vào túi.