The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bếp tiếng Anh là gì?

bếp tiếng Anh là kitchen /ˈkɪʧən/. Phòng hoặc khu vực dùng để nấu ăn trong nhà hoặc nhà bếp.

Hình minh hoạ "bếp" tiếng Anh là "kitchen"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kitchen

Danh từ
/ˈkɪʧən/

Ví dụ câu với bếp / kitchen

  1. 1

    Tôi đang nấu ăn trong bếp.

    I am cooking in the kitchen.

  2. 2

    Bếp gas bị rò rỉ khí.

    The gas stove has a gas leak.

Ghi chú dùng từ bếp

Bếp là nơi nấu ăn, liên quan đến các từ như 'nồi' (pot), 'chảo' (pan), 'lò' (oven).

Video minh hoạ bếp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bếp

Câu hỏi thường gặp về "bếp"

Bếp tiếng Anh là gì?

Bếp tiếng Anh là "kitchen" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc khu vực dùng để nấu ăn trong nhà hoặc nhà bếp.

"kitchen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kitchen" nghĩa tiếng Việt là "bếp". Bếp là nơi nấu ăn, liên quan đến các từ như 'nồi' (pot), 'chảo' (pan), 'lò' (oven).

Phát âm "kitchen" như thế nào?

"kitchen" có phiên âm IPA /ˈkɪʧən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kitchen"?

I am cooking in the kitchen. — Tôi đang nấu ăn trong bếp.