The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị bồ đá tiếng Anh là gì?

Bị bồ đá tiếng Anh là Dumped /dʌmpt/. Bị người yêu chia tay hoặc bỏ rơi.

Hình minh hoạ "Bị bồ đá" tiếng Anh là "Dumped"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dumped

Tính từ
/dʌmpt/

Ví dụ câu với Bị bồ đá / Dumped

  1. 1

    Anh ấy bị bồ đá vào cuối tuần rồi.

    He was dumped by his girlfriend last weekend.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy rất buồn sau khi bị người yêu bỏ rơi.

    She felt very sad after being dumped by her boyfriend.

Ghi chú dùng từ Bị bồ đá

Từ này mô tả trạng thái bị người yêu chia tay. Các từ liên quan gồm 'break up' (chia tay), 'heartbroken' (đau lòng), 'rejected' (bị từ chối).

Video minh hoạ Bị bồ đá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị bồ đá

Câu hỏi thường gặp về "Bị bồ đá"

Bị bồ đá tiếng Anh là gì?

Bị bồ đá tiếng Anh là "Dumped" (tính từ), nghĩa là: Bị người yêu chia tay hoặc bỏ rơi.

"Dumped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dumped" nghĩa tiếng Việt là "Bị bồ đá". Từ này mô tả trạng thái bị người yêu chia tay.

Phát âm "Dumped" như thế nào?

"Dumped" có phiên âm IPA /dʌmpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dumped"?

He was dumped by his girlfriend last weekend. — Anh ấy bị bồ đá vào cuối tuần rồi.