Tiếng Việt
Bồ tiếng Anh là gì?
bồ tiếng Anh là lover /ˈlʌvər/. Người yêu, người tình trong mối quan hệ tình cảm lãng mạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lover
Ví dụ câu với bồ / lover
- 1
Anh ấy là người yêu của tôi.
He is my lover.
- 2
Cô ấy đã gặp người yêu mới của mình tại quán cà phê.
She met her new lover at the coffee shop.
Ghi chú dùng từ bồ
Bồ là từ lóng chỉ người yêu hoặc người tình trong mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'người yêu' (partner), 'tình nhân' (paramour), 'bạn trai/bạn gái' (boyfriend/girlfriend).
Video minh hoạ bồ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bồ
Câu hỏi thường gặp về "bồ"
Bồ tiếng Anh là gì?
Bồ tiếng Anh là "lover" (danh từ), nghĩa là: Người yêu, người tình trong mối quan hệ tình cảm lãng mạn.
"lover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lover" nghĩa tiếng Việt là "bồ". Bồ là từ lóng chỉ người yêu hoặc người tình trong mối quan hệ tình cảm.
Phát âm "lover" như thế nào?
"lover" có phiên âm IPA /ˈlʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lover"?
He is my lover. — Anh ấy là người yêu của tôi.