The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị bóng đè tiếng Anh là gì?

Bị bóng đè tiếng Anh là Sleep paralysis /sliːp ˈpærəlɪsɪs/. Hiện tượng mất khả năng cử động khi tỉnh dậy hoặc trước khi ngủ, thường đi kèm cảm giác sợ hãi hoặc có bóng đè trên ngực.

Hình minh hoạ "Bị bóng đè" tiếng Anh là "Sleep paralysis"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sleep paralysis

Danh từ
/sliːp ˈpærəlɪsɪs/

Ví dụ câu với Bị bóng đè / Sleep paralysis

  1. 1

    Tôi đã trải qua bị bóng đè và cảm thấy rất sợ hãi.

    I experienced sleep paralysis and felt very scared.

  2. 2

    Bị bóng đè thường xảy ra trong khi tôi đang ngủ và tỉnh dậy không thể cử động.

    Sleep paralysis often occurs while I am sleeping, and I wake up unable to move.

Ghi chú dùng từ Bị bóng đè

Bóng đè là hiện tượng mất khả năng cử động khi tỉnh dậy hoặc trước khi ngủ, liên quan đến rối loạn giấc ngủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nightmare' (ác mộng), 'REM sleep' (giấc ngủ REM), và 'sleep disorder' (rối loạn giấc ngủ).

Video minh hoạ Bị bóng đè

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị bóng đè

Câu hỏi thường gặp về "Bị bóng đè"

Bị bóng đè tiếng Anh là gì?

Bị bóng đè tiếng Anh là "Sleep paralysis" (danh từ), nghĩa là: Hiện tượng mất khả năng cử động khi tỉnh dậy hoặc trước khi ngủ, thường đi kèm cảm giác sợ hãi hoặc có bóng đè trên ngực.

"Sleep paralysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sleep paralysis" nghĩa tiếng Việt là "Bị bóng đè". Bóng đè là hiện tượng mất khả năng cử động khi tỉnh dậy hoặc trước khi ngủ, liên quan đến rối loạn giấc ngủ.

Phát âm "Sleep paralysis" như thế nào?

"Sleep paralysis" có phiên âm IPA /sliːp ˈpærəlɪsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sleep paralysis"?

I experienced sleep paralysis and felt very scared. — Tôi đã trải qua bị bóng đè và cảm thấy rất sợ hãi.