Tiếng Việt
Liệt tiếng Anh là gì?
liệt tiếng Anh là paralysis /pəˈræləsəs/. Tình trạng mất khả năng vận động hoặc cảm giác do tổn thương thần kinh hoặc tủy sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paralysis
Ví dụ câu với liệt / paralysis
- 1
Anh ấy bị liệt nửa người sau tai nạn.
He was paralyzed on one side after the accident.
- 2
Liệt dây thần kinh có thể gây ra mất cảm giác.
Nerve paralysis can cause loss of sensation.
Ghi chú dùng từ liệt
Liệt là tình trạng mất khả năng vận động hoặc cảm giác do tổn thương thần kinh hoặc tủy sống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bại liệt' (paralysis), 'liệt dây thần kinh' (nerve paralysis), và 'liệt nửa người' (hemiplegia).
Video minh hoạ liệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với liệt
Câu hỏi thường gặp về "liệt"
Liệt tiếng Anh là gì?
Liệt tiếng Anh là "paralysis" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mất khả năng vận động hoặc cảm giác do tổn thương thần kinh hoặc tủy sống.
"paralysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paralysis" nghĩa tiếng Việt là "liệt". Liệt là tình trạng mất khả năng vận động hoặc cảm giác do tổn thương thần kinh hoặc tủy sống.
Phát âm "paralysis" như thế nào?
"paralysis" có phiên âm IPA /pəˈræləsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paralysis"?
He was paralyzed on one side after the accident. — Anh ấy bị liệt nửa người sau tai nạn.