Tiếng Việt
Bị coi thường tiếng Anh là gì?
bị coi thường tiếng Anh là be despised /biː dɪsˈpaɪzd/. bị xem thường, không được coi trọng hoặc tôn trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be despised
Ví dụ câu với bị coi thường / be despised
- 1
Anh ấy cảm thấy bị coi thường trong công việc.
He feels despised at work.
- 2
Cô ấy không muốn bị coi thường bởi bạn bè.
She doesn't want to be despised by her friends.
Ghi chú dùng từ bị coi thường
Bị coi thường thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc đánh giá thấp người khác. Các từ liên quan: 'disrespected' (bị xúc phạm), 'humiliated' (bị làm nhục), 'insulted' (bị xúc phạm).
Video minh hoạ bị coi thường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị coi thường
Câu hỏi thường gặp về "bị coi thường"
Bị coi thường tiếng Anh là gì?
Bị coi thường tiếng Anh là "be despised" (danh từ), nghĩa là: bị xem thường, không được coi trọng hoặc tôn trọng.
"be despised" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be despised" nghĩa tiếng Việt là "bị coi thường". Bị coi thường thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc đánh giá thấp người khác.
Phát âm "be despised" như thế nào?
"be despised" có phiên âm IPA /biː dɪsˈpaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be despised"?
He feels despised at work. — Anh ấy cảm thấy bị coi thường trong công việc.