Tiếng Việt
Coi tiếng Anh là gì?
coi tiếng Anh là observe /əbˈzɜːv/. Quan sát cẩn thận để thu thập thông tin hoặc theo dõi hành động của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
observe
Ví dụ câu với coi / observe
- 1
Chúng tôi đã quan sát chim trong rừng để nghiên cứu hành vi của chúng.
We observed the birds in the forest to study their behavior.
- 2
Cô ấy quan sát các học sinh trong lớp để đảm bảo họ học bài đúng giờ.
She observed the students in the class to ensure they were studying on time.
Ghi chú dùng từ coi
Coi là hành động nhìn kỹ hoặc theo dõi một cách cẩn thận. Các từ liên quan: watch (xem), monitor (giám sát), scrutinize (xem xét kỹ lưỡng).
Video minh hoạ coi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với coi
Câu hỏi thường gặp về "coi"
Coi tiếng Anh là gì?
Coi tiếng Anh là "observe" (động từ), nghĩa là: Quan sát cẩn thận để thu thập thông tin hoặc theo dõi hành động của ai đó hoặc cái gì đó.
"observe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"observe" nghĩa tiếng Việt là "coi". Coi là hành động nhìn kỹ hoặc theo dõi một cách cẩn thận.
Phát âm "observe" như thế nào?
"observe" có phiên âm IPA /əbˈzɜːv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "observe"?
We observed the birds in the forest to study their behavior. — Chúng tôi đã quan sát chim trong rừng để nghiên cứu hành vi của chúng.