Tiếng Việt
Bị đàn áp tiếng Anh là gì?
bị đàn áp tiếng Anh là Oppressed /əˈprɛst/. bị đàn áp, bị áp bức hoặc đàn áp bởi quyền lực hoặc lực lượng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Oppressed
Ví dụ câu với bị đàn áp / Oppressed
- 1
Những người dân bị đàn áp bởi chế độ độc tài.
The people were oppressed by the authoritarian regime.
- 2
Họ cảm thấy bị đàn áp trong môi trường làm việc.
They felt oppressed in their workplace.
Ghi chú dùng từ bị đàn áp
Từ này mô tả trạng thái bị áp bức hoặc đàn áp. Các từ liên quan gồm có 'oppression' (sự đàn áp), 'repression' (sự đàn áp, đàn áp mạnh mẽ), 'subjugation' (sự chinh phục, đàn áp).
Video minh hoạ bị đàn áp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị đàn áp
Câu hỏi thường gặp về "bị đàn áp"
Bị đàn áp tiếng Anh là gì?
Bị đàn áp tiếng Anh là "Oppressed" (tính từ), nghĩa là: bị đàn áp, bị áp bức hoặc đàn áp bởi quyền lực hoặc lực lượng khác.
"Oppressed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Oppressed" nghĩa tiếng Việt là "bị đàn áp". Từ này mô tả trạng thái bị áp bức hoặc đàn áp.
Phát âm "Oppressed" như thế nào?
"Oppressed" có phiên âm IPA /əˈprɛst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Oppressed"?
The people were oppressed by the authoritarian regime. — Những người dân bị đàn áp bởi chế độ độc tài.