The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Người bị áp bức tiếng Anh là gì?

người bị áp bức tiếng Anh là oppressed person /əˈprɛst ˈpɜrsən/. Người bị đàn áp hoặc áp bức, thường là người chịu thiệt thòi trong xã hội hoặc trong một hoàn cảnh nhất định.

Hình minh hoạ "người bị áp bức" tiếng Anh là "oppressed person"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

oppressed person

Danh từ
/əˈprɛst ˈpɜrsən/

Ví dụ câu với người bị áp bức / oppressed person

  1. 1

    Người bị áp bức cần sự giúp đỡ để có thể thoát khỏi tình cảnh khó khăn.

    The oppressed person sought help to escape the difficult situation.

  2. 2

    Họ là những người bị áp bức trong chế độ độc tài.

    They are the oppressed people under the dictatorship.

Ghi chú dùng từ người bị áp bức

Người bị áp bức là người chịu thiệt thòi hoặc bị đàn áp. Các từ liên quan: 'oppression' (sự đàn áp), 'persecution' (sự bắt bớ), 'discrimination' (sự phân biệt đối xử).

Video minh hoạ người bị áp bức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với người bị áp bức

Câu hỏi thường gặp về "người bị áp bức"

Người bị áp bức tiếng Anh là gì?

Người bị áp bức tiếng Anh là "oppressed person" (danh từ), nghĩa là: Người bị đàn áp hoặc áp bức, thường là người chịu thiệt thòi trong xã hội hoặc trong một hoàn cảnh nhất định.

"oppressed person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"oppressed person" nghĩa tiếng Việt là "người bị áp bức". Người bị áp bức là người chịu thiệt thòi hoặc bị đàn áp.

Phát âm "oppressed person" như thế nào?

"oppressed person" có phiên âm IPA /əˈprɛst ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "oppressed person"?

The oppressed person sought help to escape the difficult situation. — Người bị áp bức cần sự giúp đỡ để có thể thoát khỏi tình cảnh khó khăn.