Tiếng Việt
Bị đánh giá thấp tiếng Anh là gì?
Bị đánh giá thấp tiếng Anh là Underrated /ˌʌndəˈreɪtɪd/. Được đánh giá thấp, không xứng đáng với giá trị thực của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Underrated
Ví dụ câu với Bị đánh giá thấp / Underrated
- 1
Bộ phim này bị đánh giá thấp hơn so với chất lượng thực sự của nó.
This movie is underrated compared to its actual quality.
- 2
Nghệ sĩ này vẫn còn bị đánh giá thấp trong giới nghệ thuật.
This artist is still underrated in the art community.
Ghi chú dùng từ Bị đánh giá thấp
Từ này mô tả điều gì đó hoặc ai đó không được đánh giá đúng mức. Các từ liên quan: 'overrated' (được đánh giá quá cao), 'valuation' (định giá), 'appreciation' (sự trân trọng).
Video minh hoạ Bị đánh giá thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị đánh giá thấp
Câu hỏi thường gặp về "Bị đánh giá thấp"
Bị đánh giá thấp tiếng Anh là gì?
Bị đánh giá thấp tiếng Anh là "Underrated" (tính từ), nghĩa là: Được đánh giá thấp, không xứng đáng với giá trị thực của nó.
"Underrated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Underrated" nghĩa tiếng Việt là "Bị đánh giá thấp". Từ này mô tả điều gì đó hoặc ai đó không được đánh giá đúng mức.
Phát âm "Underrated" như thế nào?
"Underrated" có phiên âm IPA /ˌʌndəˈreɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Underrated"?
This movie is underrated compared to its actual quality. — Bộ phim này bị đánh giá thấp hơn so với chất lượng thực sự của nó.