Tiếng Việt
Đánh giá tiếng Anh là gì?
đánh giá tiếng Anh là evaluate /ɪˈvæljuˌeɪt/. Sự đánh giá hoặc nhận xét về giá trị, chất lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evaluate
Ví dụ câu với đánh giá / evaluate
- 1
Chúng tôi cần thực hiện một đánh giá toàn diện về dự án này.
We need to conduct a thorough evaluate of this project.
- 2
Việc đánh giá của giáo viên giúp học sinh tiến bộ hơn.
The teacher's evaluate helps students improve.
Ghi chú dùng từ đánh giá
Đánh giá là quá trình xem xét và nhận xét về một đối tượng hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm có 'assessment' (đánh giá, sự đánh giá), 'appraisal' (định giá, đánh giá), và 'review' (xem xét, đánh giá).
Video minh hoạ đánh giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đánh giá
- đánh giá đạtevaluate as passing
- đánh giá lạireassess
- đánh giá kết quảevaluate results
- đánh giá cảm quansensory evaluation
- Đánh giá cuối nămYear-End Evaluation
- đánh giá năng lựcevaluate competence
- đánh giá xếp loạigrade evaluation
- Đánh giá nhân viênEmployee Evaluation
- đánh giá khách quanobjective evaluation
- Đánh giá nhà cung cấpSupplier Evaluation
- Đánh giá hiệu quả công việcJob Performance Review
- đánh giá tác động môi trườngassess environmental impact
Câu hỏi thường gặp về "đánh giá"
Đánh giá tiếng Anh là gì?
Đánh giá tiếng Anh là "evaluate" (danh từ), nghĩa là: Sự đánh giá hoặc nhận xét về giá trị, chất lượng hoặc mức độ của một cái gì đó.
"evaluate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evaluate" nghĩa tiếng Việt là "đánh giá". Đánh giá là quá trình xem xét và nhận xét về một đối tượng hoặc hoạt động.
Phát âm "evaluate" như thế nào?
"evaluate" có phiên âm IPA /ɪˈvæljuˌeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evaluate"?
We need to conduct a thorough evaluate of this project. — Chúng tôi cần thực hiện một đánh giá toàn diện về dự án này.