The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị dồn vào góc tiếng Anh là gì?

Bị dồn vào góc tiếng Anh là Cornered /ˈkɔːrnərd/. Bị kẹt trong tình huống không còn lối thoát hoặc lựa chọn nào khác.

Hình minh hoạ "Bị dồn vào góc" tiếng Anh là "Cornered"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cornered

Tính từ
/ˈkɔːrnərd/

Ví dụ câu với Bị dồn vào góc / Cornered

  1. 1

    Anh ấy bị dồn vào góc trong cuộc tranh luận và không biết phải nói gì.

    He was cornered during the debate and didn't know what to say.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy bị dồn vào góc khi mọi người đều phản đối ý kiến của cô.

    She felt cornered when everyone opposed her opinion.

Ghi chú dùng từ Bị dồn vào góc

Từ này mô tả trạng thái bị kẹt trong tình huống khó xử hoặc không còn lựa chọn. Các từ liên quan: 'trapped' (bị mắc kẹt), 'pinned' (bị ghim chặt), 'trapped' có nghĩa là bị mắc kẹt, còn 'pinned' là bị ghim chặt.

Video minh hoạ Bị dồn vào góc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị dồn vào góc

Câu hỏi thường gặp về "Bị dồn vào góc"

Bị dồn vào góc tiếng Anh là gì?

Bị dồn vào góc tiếng Anh là "Cornered" (tính từ), nghĩa là: Bị kẹt trong tình huống không còn lối thoát hoặc lựa chọn nào khác.

"Cornered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cornered" nghĩa tiếng Việt là "Bị dồn vào góc". Từ này mô tả trạng thái bị kẹt trong tình huống khó xử hoặc không còn lựa chọn.

Phát âm "Cornered" như thế nào?

"Cornered" có phiên âm IPA /ˈkɔːrnərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cornered"?

He was cornered during the debate and didn't know what to say. — Anh ấy bị dồn vào góc trong cuộc tranh luận và không biết phải nói gì.