Tiếng Việt
Bị dồn vào thế bí tiếng Anh là gì?
Bị dồn vào thế bí tiếng Anh là Trapped /træpt/. Bị kẹt trong tình huống khó khăn không thể thoát ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Trapped
Ví dụ câu với Bị dồn vào thế bí / Trapped
- 1
Cô ấy cảm thấy bị dồn vào thế bí khi không còn lựa chọn nào.
She felt trapped with no options left.
- 2
Anh ấy bị dồn vào thế bí trong cuộc tranh luận.
He was trapped in the debate without a way out.
Ghi chú dùng từ Bị dồn vào thế bí
Từ này mô tả trạng thái bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn. Các từ liên quan gồm 'constrained' (bị hạn chế), 'cornered' (bị dồn vào góc), 'stuck' (bị mắc kẹt).
Video minh hoạ Bị dồn vào thế bí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị dồn vào thế bí
Câu hỏi thường gặp về "Bị dồn vào thế bí"
Bị dồn vào thế bí tiếng Anh là gì?
Bị dồn vào thế bí tiếng Anh là "Trapped" (tính từ), nghĩa là: Bị kẹt trong tình huống khó khăn không thể thoát ra.
"Trapped" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Trapped" nghĩa tiếng Việt là "Bị dồn vào thế bí". Từ này mô tả trạng thái bị mắc kẹt trong tình huống khó khăn.
Phát âm "Trapped" như thế nào?
"Trapped" có phiên âm IPA /træpt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Trapped"?
She felt trapped with no options left. — Cô ấy cảm thấy bị dồn vào thế bí khi không còn lựa chọn nào.