Tiếng Việt
Bị giãn nở tiếng Anh là gì?
bị giãn nở tiếng Anh là Expanded /ɪksˈpændɪd/. Mở rộng hoặc phình to ra do áp lực hoặc nhiệt độ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Expanded
Ví dụ câu với bị giãn nở / Expanded
- 1
Các mạch máu bị giãn nở khi nhiệt độ tăng.
The blood vessels expand when the temperature rises.
- 2
Các khí trong chai bị giãn nở do nhiệt.
The gases in the bottle expand due to heat.
Ghi chú dùng từ bị giãn nở
Từ 'Expanded' mô tả sự mở rộng hoặc phình to ra. Các từ liên quan gồm 'expand' (mở rộng), 'expansion' (sự mở rộng), 'dilate' (giãn nở).
Video minh hoạ bị giãn nở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị giãn nở
Câu hỏi thường gặp về "bị giãn nở"
Bị giãn nở tiếng Anh là gì?
Bị giãn nở tiếng Anh là "Expanded" (tính từ), nghĩa là: Mở rộng hoặc phình to ra do áp lực hoặc nhiệt độ.
"Expanded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Expanded" nghĩa tiếng Việt là "bị giãn nở". Từ 'Expanded' mô tả sự mở rộng hoặc phình to ra.
Phát âm "Expanded" như thế nào?
"Expanded" có phiên âm IPA /ɪksˈpændɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Expanded"?
The blood vessels expand when the temperature rises. — Các mạch máu bị giãn nở khi nhiệt độ tăng.