The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nở tiếng Anh là gì?

nở tiếng Anh là bloom /bluːm/. Nở là quá trình hoa hoặc trái cây phát triển và mở ra, thường xảy ra vào mùa xuân hoặc mùa hè.

Hình minh hoạ "nở" tiếng Anh là "bloom"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bloom

Động từ
/bluːm/

Ví dụ câu với nở / bloom

  1. 1

    Hoa anh đào bắt đầu nở vào tháng 3.

    The cherry blossoms start to bloom in March.

  2. 2

    Cây hoa hồng đã nở rộ vào cuối tuần qua.

    The roses bloomed beautifully last weekend.

Ghi chú dùng từ nở

Nở thường dùng để mô tả hoa hoặc trái cây phát triển và mở ra. Các từ liên quan: 'nở rộ' (blooming profusely), 'nở hoa' (flowering), 'nở trái' (fruit ripening).

Video minh hoạ nở

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với nở

Câu hỏi thường gặp về "nở"

Nở tiếng Anh là gì?

Nở tiếng Anh là "bloom" (động từ), nghĩa là: Nở là quá trình hoa hoặc trái cây phát triển và mở ra, thường xảy ra vào mùa xuân hoặc mùa hè.

"bloom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bloom" nghĩa tiếng Việt là "nở". Nở thường dùng để mô tả hoa hoặc trái cây phát triển và mở ra.

Phát âm "bloom" như thế nào?

"bloom" có phiên âm IPA /bluːm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bloom"?

The cherry blossoms start to bloom in March. — Hoa anh đào bắt đầu nở vào tháng 3.