Tiếng Việt
Bi hài kịch tiếng Anh là gì?
Bi hài kịch tiếng Anh là Tragicomedy /ˌtrædʒɪˈkɒmədi/. Một thể loại kịch kết hợp yếu tố hài hước và bi thảm, nhằm tạo ra sự pha trộn cảm xúc phức tạp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tragicomedy
Ví dụ câu với Bi hài kịch / Tragicomedy
- 1
Bộ phim đó là một ví dụ điển hình của bi hài kịch, nơi mà tiếng cười và nước mắt xen kẽ nhau.
That film is a classic example of tragicomedy, where laughter and tears intertwine.
- 2
Trong vở kịch, các nhân vật thường gặp phải những tình huống bi hài kịch khiến khán giả vừa cười vừa suy nghĩ.
In the play, characters often face tragicomic situations that make the audience laugh and think at the same time.
Ghi chú dùng từ Bi hài kịch
Bi hài kịch là thể loại kịch pha trộn giữa bi và hài, giúp thể hiện các tình huống phức tạp về cảm xúc. Các thuật ngữ liên quan: comedy (hài kịch), tragedy (bi kịch), satire (châm biếm).
Video minh hoạ Bi hài kịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bi hài kịch
Câu hỏi thường gặp về "Bi hài kịch"
Bi hài kịch tiếng Anh là gì?
Bi hài kịch tiếng Anh là "Tragicomedy" (danh từ), nghĩa là: Một thể loại kịch kết hợp yếu tố hài hước và bi thảm, nhằm tạo ra sự pha trộn cảm xúc phức tạp.
"Tragicomedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tragicomedy" nghĩa tiếng Việt là "Bi hài kịch". Bi hài kịch là thể loại kịch pha trộn giữa bi và hài, giúp thể hiện các tình huống phức tạp về cảm xúc.
Phát âm "Tragicomedy" như thế nào?
"Tragicomedy" có phiên âm IPA /ˌtrædʒɪˈkɒmədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tragicomedy"?
That film is a classic example of tragicomedy, where laughter and tears intertwine. — Bộ phim đó là một ví dụ điển hình của bi hài kịch, nơi mà tiếng cười và nước mắt xen kẽ nhau.