The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hài kịch tiếng Anh là gì?

hài kịch tiếng Anh là comedy /ˈkɑmədi/. Thể loại nghệ thuật biểu diễn nhằm gây cười, làm vui khán giả.

Hình minh hoạ "hài kịch" tiếng Anh là "comedy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

comedy

Danh từ
/ˈkɑmədi/

Ví dụ câu với hài kịch / comedy

  1. 1

    Buổi biểu diễn hài kịch đã khiến khán giả cười nghiêng ngả.

    The comedy show made the audience laugh out loud.

  2. 2

    Anh ấy thích xem hài kịch vào cuối tuần.

    He enjoys watching comedy on weekends.

Ghi chú dùng từ hài kịch

Hài kịch là thể loại giải trí nhằm gây cười. Các thể loại liên quan gồm 'stand-up', 'satire', 'parody' – tất cả đều mang tính châm biếm hoặc hài hước.

Video minh hoạ hài kịch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hài kịch

Câu hỏi thường gặp về "hài kịch"

Hài kịch tiếng Anh là gì?

Hài kịch tiếng Anh là "comedy" (danh từ), nghĩa là: Thể loại nghệ thuật biểu diễn nhằm gây cười, làm vui khán giả.

"comedy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"comedy" nghĩa tiếng Việt là "hài kịch". Hài kịch là thể loại giải trí nhằm gây cười.

Phát âm "comedy" như thế nào?

"comedy" có phiên âm IPA /ˈkɑmədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "comedy"?

The comedy show made the audience laugh out loud. — Buổi biểu diễn hài kịch đã khiến khán giả cười nghiêng ngả.