Tiếng Việt
Bí hồ lô tiếng Anh là gì?
bí hồ lô tiếng Anh là butternut squash /ˈbʌtərnʌt skwɑʃ/. Củ bí hồ lô là loại bí ngô dài, có vỏ màu nâu nhạt, thịt vàng, thường dùng trong nấu ăn và làm món súp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
butternut squash
Ví dụ câu với bí hồ lô / butternut squash
- 1
Tôi thích nấu súp bí hồ lô vào mùa đông.
I like to cook butternut squash soup in winter.
- 2
Bí hồ lô có thể chế biến thành nhiều món ngon.
Butternut squash can be prepared into many delicious dishes.
Ghi chú dùng từ bí hồ lô
Bí hồ lô là loại bí ngô phổ biến trong ẩm thực phương Tây. Các từ liên quan: pumpkin (bí ngô), squash (bí), vegetable (rau củ).
Video minh hoạ bí hồ lô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí hồ lô
Câu hỏi thường gặp về "bí hồ lô"
Bí hồ lô tiếng Anh là gì?
Bí hồ lô tiếng Anh là "butternut squash", nghĩa là: Củ bí hồ lô là loại bí ngô dài, có vỏ màu nâu nhạt, thịt vàng, thường dùng trong nấu ăn và làm món súp.
"butternut squash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"butternut squash" nghĩa tiếng Việt là "bí hồ lô". Bí hồ lô là loại bí ngô phổ biến trong ẩm thực phương Tây.
Phát âm "butternut squash" như thế nào?
"butternut squash" có phiên âm IPA /ˈbʌtərnʌt skwɑʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "butternut squash"?
I like to cook butternut squash soup in winter. — Tôi thích nấu súp bí hồ lô vào mùa đông.