Tiếng Việt
Quả bí ngô tiếng Anh là gì?
Quả bí ngô tiếng Anh là Squash /skwɒʃ/. Quả bí ngô, một loại quả lớn, hình tròn hoặc dài, thường có vỏ dày và thịt mềm, dùng làm thực phẩm hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Squash
Ví dụ câu với Quả bí ngô / Squash
- 1
Tôi thích nấu súp bí ngô vào mùa thu.
I enjoy making pumpkin soup in the autumn.
- 2
Trang trí nhà bằng quả bí ngô trong lễ Halloween.
Decorating the house with pumpkins during Halloween.
Ghi chú dùng từ Quả bí ngô
Quả bí ngô là loại quả thuộc họ bầu bí, thường dùng để nấu ăn hoặc trang trí trong các dịp lễ hội. Các từ liên quan: 'pumpkin' (bí ngô), 'squash' (bí ngô hay bí xanh), 'vegetable' (rau củ).
Video minh hoạ Quả bí ngô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quả bí ngô
Câu hỏi thường gặp về "Quả bí ngô"
Quả bí ngô tiếng Anh là gì?
Quả bí ngô tiếng Anh là "Squash" (danh từ), nghĩa là: Quả bí ngô, một loại quả lớn, hình tròn hoặc dài, thường có vỏ dày và thịt mềm, dùng làm thực phẩm hoặc trang trí.
"Squash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Squash" nghĩa tiếng Việt là "Quả bí ngô". Quả bí ngô là loại quả thuộc họ bầu bí, thường dùng để nấu ăn hoặc trang trí trong các dịp lễ hội.
Phát âm "Squash" như thế nào?
"Squash" có phiên âm IPA /skwɒʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Squash"?
I enjoy making pumpkin soup in the autumn. — Tôi thích nấu súp bí ngô vào mùa thu.