Tiếng Việt
Bị kẹt cứng tiếng Anh là gì?
bị kẹt cứng tiếng Anh là Jammed /ʤæmd/. bị kẹt cứng, không thể di chuyển hoặc mở ra được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Jammed
Ví dụ câu với bị kẹt cứng / Jammed
- 1
Ổ khóa bị kẹt cứng và không mở ra được.
The door lock is jammed and won't open.
- 2
Xe ô tô bị kẹt cứng trong đống cát.
The car got jammed in the sand.
Ghi chú dùng từ bị kẹt cứng
Từ này mô tả trạng thái bị mắc kẹt, không thể hoạt động bình thường. Các từ liên quan gồm 'stuck' (kẹt, mắc kẹt), 'blocked' (bị chặn), 'clogged' (bị tắc).
Video minh hoạ bị kẹt cứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị kẹt cứng
Câu hỏi thường gặp về "bị kẹt cứng"
Bị kẹt cứng tiếng Anh là gì?
Bị kẹt cứng tiếng Anh là "Jammed" (tính từ), nghĩa là: bị kẹt cứng, không thể di chuyển hoặc mở ra được.
"Jammed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Jammed" nghĩa tiếng Việt là "bị kẹt cứng". Từ này mô tả trạng thái bị mắc kẹt, không thể hoạt động bình thường.
Phát âm "Jammed" như thế nào?
"Jammed" có phiên âm IPA /ʤæmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Jammed"?
The door lock is jammed and won't open. — Ổ khóa bị kẹt cứng và không mở ra được.