The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cứng tiếng Anh là gì?

cứng tiếng Anh là hard /hɑːrd/. Có độ cứng hoặc độ rắn cao, khó bị biến dạng hoặc phá vỡ.

Hình minh hoạ "cứng" tiếng Anh là "hard"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

hard

Tính từ
/hɑːrd/

Ví dụ câu với cứng / hard

  1. 1

    Cục đá này rất cứng.

    This stone is very hard.

  2. 2

    Bánh mì này còn cứng, cần phải làm mềm.

    This bread is still hard, it needs to be softened.

Ghi chú dùng từ cứng

Từ 'cứng' mô tả độ rắn hoặc độ cứng của vật thể. Các từ liên quan gồm 'solid' (rắn chắc), 'firm' (chắc chắn), 'rigid' (cứng nhắc).

Video minh hoạ cứng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với cứng

Câu hỏi thường gặp về "cứng"

Cứng tiếng Anh là gì?

Cứng tiếng Anh là "hard" (tính từ), nghĩa là: Có độ cứng hoặc độ rắn cao, khó bị biến dạng hoặc phá vỡ.

"hard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"hard" nghĩa tiếng Việt là "cứng". Từ 'cứng' mô tả độ rắn hoặc độ cứng của vật thể.

Phát âm "hard" như thế nào?

"hard" có phiên âm IPA /hɑːrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "hard"?

This stone is very hard. — Cục đá này rất cứng.