Tiếng Việt
Bị kinh phong tiếng Anh là gì?
bị kinh phong tiếng Anh là epileptic /ˌɛpəˈlɛptɪk/. Liên quan đến hoặc mô tả người bị động kinh, một rối loạn thần kinh gây ra các cơn co giật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
epileptic
Ví dụ câu với bị kinh phong / epileptic
- 1
Anh ấy bị động kinh và cần dùng thuốc hàng ngày.
He is epileptic and needs to take medication daily.
- 2
Các bệnh nhân bị động kinh cần tránh các tác nhân kích thích.
Epileptic patients should avoid triggers.
Ghi chú dùng từ bị kinh phong
Từ này dùng để mô tả người hoặc bệnh liên quan đến động kinh. Các từ liên quan: 'seizure' (cơn co giật), 'neurology' (thần kinh học), 'medication' (thuốc điều trị).
Video minh hoạ bị kinh phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị kinh phong
Câu hỏi thường gặp về "bị kinh phong"
Bị kinh phong tiếng Anh là gì?
Bị kinh phong tiếng Anh là "epileptic" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến hoặc mô tả người bị động kinh, một rối loạn thần kinh gây ra các cơn co giật.
"epileptic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"epileptic" nghĩa tiếng Việt là "bị kinh phong". Từ này dùng để mô tả người hoặc bệnh liên quan đến động kinh.
Phát âm "epileptic" như thế nào?
"epileptic" có phiên âm IPA /ˌɛpəˈlɛptɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "epileptic"?
He is epileptic and needs to take medication daily. — Anh ấy bị động kinh và cần dùng thuốc hàng ngày.