The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kinh tiếng Anh là gì?

Kinh tiếng Anh là Kinh people /kɪŋ ˈpiːpl/. Người Kinh là nhóm dân tộc lớn nhất tại Việt Nam, chiếm đa số dân cư trong nước.

Hình minh hoạ "Kinh" tiếng Anh là "Kinh people"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Kinh people

Danh từ
/kɪŋ ˈpiːpl/

Ví dụ câu với Kinh / Kinh people

  1. 1

    Người Kinh chiếm phần lớn dân số Việt Nam.

    The Kinh people make up the majority of Vietnam's population.

  2. 2

    Các truyền thống của người Kinh rất đa dạng.

    The traditions of the Kinh people are very diverse.

Ghi chú dùng từ Kinh

Kinh là dân tộc lớn nhất ở Việt Nam. Các từ liên quan: 'Vietnamese' (người Việt), 'ethnic group' (nhóm dân tộc), 'culture' (văn hóa).

Video minh hoạ Kinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Kinh

Câu hỏi thường gặp về "Kinh"

Kinh tiếng Anh là gì?

Kinh tiếng Anh là "Kinh people" (danh từ), nghĩa là: Người Kinh là nhóm dân tộc lớn nhất tại Việt Nam, chiếm đa số dân cư trong nước.

"Kinh people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Kinh people" nghĩa tiếng Việt là "Kinh". Kinh là dân tộc lớn nhất ở Việt Nam.

Phát âm "Kinh people" như thế nào?

"Kinh people" có phiên âm IPA /kɪŋ ˈpiːpl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Kinh people"?

The Kinh people make up the majority of Vietnam's population. — Người Kinh chiếm phần lớn dân số Việt Nam.