Tiếng Việt
Bị làm cáu tiếng Anh là gì?
Bị làm cáu tiếng Anh là Irritated /ˈɪrɪteɪtɪd/. Cảm thấy tức giận hoặc khó chịu do điều gì đó gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Irritated
Ví dụ câu với Bị làm cáu / Irritated
- 1
Anh ấy rất irritated khi bị trễ cuộc họp.
He was very irritated when he was late for the meeting.
- 2
Cô ấy trở nên irritated vì tiếng ồn xung quanh.
She became irritated because of the noise outside.
Ghi chú dùng từ Bị làm cáu
Từ này mô tả cảm giác tức giận nhẹ hoặc khó chịu. Các từ liên quan gồm 'annoyed' (bực mình), 'angry' (giận dữ), 'frustrated' (bực bội).
Video minh hoạ Bị làm cáu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị làm cáu
Câu hỏi thường gặp về "Bị làm cáu"
Bị làm cáu tiếng Anh là gì?
Bị làm cáu tiếng Anh là "Irritated" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy tức giận hoặc khó chịu do điều gì đó gây ra.
"Irritated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Irritated" nghĩa tiếng Việt là "Bị làm cáu". Từ này mô tả cảm giác tức giận nhẹ hoặc khó chịu.
Phát âm "Irritated" như thế nào?
"Irritated" có phiên âm IPA /ˈɪrɪteɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Irritated"?
He was very irritated when he was late for the meeting. — Anh ấy rất irritated khi bị trễ cuộc họp.