Tiếng Việt
Bị làm phiền muộn tiếng Anh là gì?
Bị làm phiền muộn tiếng Anh là Troubled /ˈtrʌbld/. Cảm thấy buồn hoặc lo lắng do bị quấy rầy hoặc gặp khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Troubled
Ví dụ câu với Bị làm phiền muộn / Troubled
- 1
Cô ấy trông rất troubled sau khi nghe tin xấu.
She looked very troubled after hearing the bad news.
- 2
Anh ấy cảm thấy troubled về quyết định của mình.
He felt troubled about his decision.
Ghi chú dùng từ Bị làm phiền muộn
Troubled mô tả cảm giác buồn hoặc lo lắng do vấn đề hoặc rắc rối. Các từ liên quan gồm có 'distressed' (bối rối), 'anxious' (lo lắng), và 'worried' (lo lắng).
Video minh hoạ Bị làm phiền muộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị làm phiền muộn
Câu hỏi thường gặp về "Bị làm phiền muộn"
Bị làm phiền muộn tiếng Anh là gì?
Bị làm phiền muộn tiếng Anh là "Troubled" (tính từ), nghĩa là: Cảm thấy buồn hoặc lo lắng do bị quấy rầy hoặc gặp khó khăn.
"Troubled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Troubled" nghĩa tiếng Việt là "Bị làm phiền muộn". Troubled mô tả cảm giác buồn hoặc lo lắng do vấn đề hoặc rắc rối.
Phát âm "Troubled" như thế nào?
"Troubled" có phiên âm IPA /ˈtrʌbld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Troubled"?
She looked very troubled after hearing the bad news. — Cô ấy trông rất troubled sau khi nghe tin xấu.