Tiếng Việt
Bị lu mờ tiếng Anh là gì?
bị lu mờ tiếng Anh là Overshadowed /ˌəʊvəˈʃædəʊd/. bị che khuất hoặc bị lu mờ bởi cái gì đó lớn hơn hoặc nổi bật hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Overshadowed
Ví dụ câu với bị lu mờ / Overshadowed
- 1
Cái bóng của núi bị che khuất bởi đám mây.
The mountain's shadow was overshadowed by the clouds.
- 2
Thành công của cô ấy bị lu mờ bởi thành tích của người khác.
Her success was overshadowed by others' achievements.
Ghi chú dùng từ bị lu mờ
Từ này mô tả trạng thái bị che khuất hoặc bị làm lu mờ bởi cái gì đó khác. Các từ liên quan gồm có 'dominate' (chiếm ưu thế), 'eclipse' (nhật thực, che khuất), 'outshine' (tỏa sáng hơn).
Video minh hoạ bị lu mờ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị lu mờ
Câu hỏi thường gặp về "bị lu mờ"
Bị lu mờ tiếng Anh là gì?
Bị lu mờ tiếng Anh là "Overshadowed" (tính từ), nghĩa là: bị che khuất hoặc bị lu mờ bởi cái gì đó lớn hơn hoặc nổi bật hơn.
"Overshadowed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Overshadowed" nghĩa tiếng Việt là "bị lu mờ". Từ này mô tả trạng thái bị che khuất hoặc bị làm lu mờ bởi cái gì đó khác.
Phát âm "Overshadowed" như thế nào?
"Overshadowed" có phiên âm IPA /ˌəʊvəˈʃædəʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Overshadowed"?
The mountain's shadow was overshadowed by the clouds. — Cái bóng của núi bị che khuất bởi đám mây.