The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mờ tiếng Anh là gì?

mờ tiếng Anh là dim /dɪm/. Chữ 'mờ' dùng để mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc thiếu sáng rõ ràng, thường liên quan đến ánh sáng hoặc hình ảnh không rõ nét.

Hình minh hoạ "mờ" tiếng Anh là "dim"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dim

Danh từ
/dɪm/

Ví dụ câu với mờ / dim

  1. 1

    Ánh sáng trong phòng quá mờ để đọc sách.

    The light in the room was too dim to read.

  2. 2

    Hình ảnh trên màn hình quá mờ để xem rõ chi tiết.

    The image on the screen was too dim to see the details.

Ghi chú dùng từ mờ

Từ 'mờ' mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc thiếu sáng rõ. Các từ liên quan gồm 'faint' (ố ế), 'blurred' (nhòe), 'hazy' (mờ mịt).

Video minh hoạ mờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với mờ

Câu hỏi thường gặp về "mờ"

Mờ tiếng Anh là gì?

Mờ tiếng Anh là "dim" (danh từ), nghĩa là: Chữ 'mờ' dùng để mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc thiếu sáng rõ ràng, thường liên quan đến ánh sáng hoặc hình ảnh không rõ nét.

"dim" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dim" nghĩa tiếng Việt là "mờ". Từ 'mờ' mô tả trạng thái không rõ ràng hoặc thiếu sáng rõ.

Phát âm "dim" như thế nào?

"dim" có phiên âm IPA /dɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dim"?

The light in the room was too dim to read. — Ánh sáng trong phòng quá mờ để đọc sách.