The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bị mời phụ huynh tiếng Anh là gì?

Bị mời phụ huynh tiếng Anh là Parent Meeting Requested /ˈpeərənt ˈmiːtɪŋ rɪˈkwɛstɪd/. Cuộc họp phụ huynh được yêu cầu để thảo luận về học sinh hoặc các vấn đề liên quan đến trường học.

Hình minh hoạ "Bị mời phụ huynh" tiếng Anh là "Parent Meeting Requested"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Parent Meeting Requested

Danh từ
/ˈpeərənt ˈmiːtɪŋ rɪˈkwɛstɪd/

Ví dụ câu với Bị mời phụ huynh / Parent Meeting Requested

  1. 1

    Trường học đã tổ chức cuộc họp phụ huynh yêu cầu để cập nhật tình hình học tập của học sinh.

    The school scheduled a parent meeting requested to discuss the student's progress.

  2. 2

    Bị mời phụ huynh là một phần quan trọng trong việc hợp tác giữa nhà trường và gia đình.

    Parent meeting requested helps strengthen communication between teachers and parents.

Ghi chú dùng từ Bị mời phụ huynh

Bị mời phụ huynh đề cập đến cuộc họp mà nhà trường yêu cầu phụ huynh tham dự để thảo luận về học sinh. Các từ liên quan gồm có 'Parent-Teacher Conference' (Hội nghị phụ huynh và giáo viên), 'Parent-Teacher Meeting' (Cuộc họp phụ huynh), và 'School Meeting' (Cuộc họp trường học).

Video minh hoạ Bị mời phụ huynh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bị mời phụ huynh

Câu hỏi thường gặp về "Bị mời phụ huynh"

Bị mời phụ huynh tiếng Anh là gì?

Bị mời phụ huynh tiếng Anh là "Parent Meeting Requested" (danh từ), nghĩa là: Cuộc họp phụ huynh được yêu cầu để thảo luận về học sinh hoặc các vấn đề liên quan đến trường học.

"Parent Meeting Requested" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Parent Meeting Requested" nghĩa tiếng Việt là "Bị mời phụ huynh". Bị mời phụ huynh đề cập đến cuộc họp mà nhà trường yêu cầu phụ huynh tham dự để thảo luận về học sinh.

Phát âm "Parent Meeting Requested" như thế nào?

"Parent Meeting Requested" có phiên âm IPA /ˈpeərənt ˈmiːtɪŋ rɪˈkwɛstɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Parent Meeting Requested"?

The school scheduled a parent meeting requested to discuss the student's progress. — Trường học đã tổ chức cuộc họp phụ huynh yêu cầu để cập nhật tình hình học tập của học sinh.