Tiếng Việt
Huynh tiếng Anh là gì?
huynh tiếng Anh là elder brother /ˈɛldər ˈbrʌðər/. Anh trai lớn trong gia đình hoặc xã hội, thường được kính trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
elder brother
Ví dụ câu với huynh / elder brother
- 1
Anh huynh của tôi rất hiền lành.
My elder brother is very gentle.
- 2
Huynh trưởng của đội đã hướng dẫn chúng tôi rất tận tình.
The team elder guided us very attentively.
Ghi chú dùng từ huynh
Huynh là từ để gọi anh trai lớn, thể hiện sự kính trọng. Các từ liên quan gồm 'older brother' (anh trai), 'sibling' (anh chị em), 'family' (gia đình).
Video minh hoạ huynh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với huynh
- huynh đệbrothers
- huynh trưởngprefect
- bào huynholder brother
- phụ huynhparent
- hiền huynhdear older brother
- họp phụ huynhparents' meeting
- Bị mời phụ huynhParent Meeting Requested
- hội phụ huynh học sinhparent association
- hội nhà giáo và phụ huynh học sinhParent-Teacher Association (PTA)
- em rểyounger brother-in-law
- em vợbrother-in-law/sister-in-law
- sư đệjunior brother
Câu hỏi thường gặp về "huynh"
Huynh tiếng Anh là gì?
Huynh tiếng Anh là "elder brother" (danh từ), nghĩa là: Anh trai lớn trong gia đình hoặc xã hội, thường được kính trọng.
"elder brother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"elder brother" nghĩa tiếng Việt là "huynh". Huynh là từ để gọi anh trai lớn, thể hiện sự kính trọng.
Phát âm "elder brother" như thế nào?
"elder brother" có phiên âm IPA /ˈɛldər ˈbrʌðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "elder brother"?
My elder brother is very gentle. — Anh huynh của tôi rất hiền lành.