Tiếng Việt
Bị nhiễu loạn tiếng Anh là gì?
Bị nhiễu loạn tiếng Anh là Disturbed /dɪsˈtɜːbd/. Bị xáo trộn hoặc mất trật tự, thường liên quan đến tâm trí hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Disturbed
Ví dụ câu với Bị nhiễu loạn / Disturbed
- 1
Anh ấy cảm thấy bị nhiễu loạn sau khi nghe tin xấu.
He felt disturbed after hearing the bad news.
- 2
Tiếng ồn làm cho tôi cảm thấy bị nhiễu loạn.
The noise made me feel disturbed.
Ghi chú dùng từ Bị nhiễu loạn
Từ này mô tả trạng thái mất cân bằng hoặc không yên tĩnh về tâm trí hoặc môi trường. Các từ liên quan gồm có 'anxious' (lo lắng), 'chaotic' (hỗn loạn), 'unsettled' (không yên ổn).
Video minh hoạ Bị nhiễu loạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị nhiễu loạn
Câu hỏi thường gặp về "Bị nhiễu loạn"
Bị nhiễu loạn tiếng Anh là gì?
Bị nhiễu loạn tiếng Anh là "Disturbed" (tính từ), nghĩa là: Bị xáo trộn hoặc mất trật tự, thường liên quan đến tâm trí hoặc môi trường.
"Disturbed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Disturbed" nghĩa tiếng Việt là "Bị nhiễu loạn". Từ này mô tả trạng thái mất cân bằng hoặc không yên tĩnh về tâm trí hoặc môi trường.
Phát âm "Disturbed" như thế nào?
"Disturbed" có phiên âm IPA /dɪsˈtɜːbd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Disturbed"?
He felt disturbed after hearing the bad news. — Anh ấy cảm thấy bị nhiễu loạn sau khi nghe tin xấu.