Tiếng Việt
Nhiễu tiếng Anh là gì?
nhiễu tiếng Anh là interference /ˌɪntərˈfɪrəns/. Sự cản trở hoặc làm nhiễu loạn một quá trình hoặc tín hiệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interference
Ví dụ câu với nhiễu / interference
- 1
Âm thanh bị nhiễu do sóng radio yếu.
The audio was distorted due to radio interference.
- 2
Nhiễu trong tín hiệu điện thoại làm cuộc gọi bị gián đoạn.
Interference in the phone signal caused the call to drop.
Ghi chú dùng từ nhiễu
Nhiễu đề cập đến sự cản trở trong truyền tải dữ liệu hoặc tín hiệu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'noise' (ồn ào), 'distortion' (biến dạng), và 'signal' (tín hiệu).
Video minh hoạ nhiễu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhiễu
Câu hỏi thường gặp về "nhiễu"
Nhiễu tiếng Anh là gì?
Nhiễu tiếng Anh là "interference" (danh từ), nghĩa là: Sự cản trở hoặc làm nhiễu loạn một quá trình hoặc tín hiệu.
"interference" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interference" nghĩa tiếng Việt là "nhiễu". Nhiễu đề cập đến sự cản trở trong truyền tải dữ liệu hoặc tín hiệu.
Phát âm "interference" như thế nào?
"interference" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈfɪrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interference"?
The audio was distorted due to radio interference. — Âm thanh bị nhiễu do sóng radio yếu.