Tiếng Việt
Bỉ ổi tiếng Anh là gì?
bỉ ổi tiếng Anh là despicable /dɪˈspɪkəbəl/. đáng khinh, đáng chê trách, không đáng để tôn trọng

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
despicable
Ví dụ câu với bỉ ổi / despicable
- 1
Hành động của anh ta thật bỉ ổi và không thể tha thứ.
His actions were despicable and unforgivable.
- 2
Cô ấy đã làm điều bỉ ổi để đạt được mục đích của mình.
She did something despicable to achieve her goal.
Ghi chú dùng từ bỉ ổi
Từ 'bỉ ổi' mô tả hành động hoặc người đáng khinh. Các từ liên quan: 'đê tiện' (mean-spirited), 'độc ác' (cruel), 'xấu xa' (vile).
Video minh hoạ bỉ ổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỉ ổi
Câu hỏi thường gặp về "bỉ ổi"
Bỉ ổi tiếng Anh là gì?
Bỉ ổi tiếng Anh là "despicable" (tính từ), nghĩa là: đáng khinh, đáng chê trách, không đáng để tôn trọng
"despicable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"despicable" nghĩa tiếng Việt là "bỉ ổi". Từ 'bỉ ổi' mô tả hành động hoặc người đáng khinh.
Phát âm "despicable" như thế nào?
"despicable" có phiên âm IPA /dɪˈspɪkəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "despicable"?
His actions were despicable and unforgivable. — Hành động của anh ta thật bỉ ổi và không thể tha thứ.