Tiếng Việt
Ổi tiếng Anh là gì?
ổi tiếng Anh là Guava /ˈɡwɑːvə/. Quả ổi, một loại trái cây nhiệt đới có vỏ xanh và thịt ngọt, thường dùng để ăn tươi hoặc làm mứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Guava
Ví dụ câu với ổi / Guava
- 1
Tôi thích ăn ổi chín ngọt vào mùa hè.
I enjoy eating ripe guavas in the summer.
- 2
Ổi có nhiều vitamin C giúp tăng cường hệ miễn dịch.
Guava contains a lot of vitamin C that boosts the immune system.
Ghi chú dùng từ ổi
Ổi là loại trái cây phổ biến ở Việt Nam, có vị ngọt và chua nhẹ. Các từ liên quan: 'fruit' (trái cây), 'tropical' (nhiệt đới), 'vitamin' (vitamin).
Video minh hoạ ổi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với ổi
Câu hỏi thường gặp về "ổi"
Ổi tiếng Anh là gì?
Ổi tiếng Anh là "Guava" (danh từ), nghĩa là: Quả ổi, một loại trái cây nhiệt đới có vỏ xanh và thịt ngọt, thường dùng để ăn tươi hoặc làm mứt.
"Guava" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Guava" nghĩa tiếng Việt là "ổi". Ổi là loại trái cây phổ biến ở Việt Nam, có vị ngọt và chua nhẹ.
Phát âm "Guava" như thế nào?
"Guava" có phiên âm IPA /ˈɡwɑːvə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Guava"?
I enjoy eating ripe guavas in the summer. — Tôi thích ăn ổi chín ngọt vào mùa hè.