Tiếng Việt
Bị rơi vào nguy hiểm tiếng Anh là gì?
Bị rơi vào nguy hiểm tiếng Anh là Endangered /ɪnˈdeɪndʒərd/. Trong tình trạng có nguy cơ bị tổn thương hoặc mất mát, đặc biệt là về sinh thái hoặc sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Endangered
Ví dụ câu với Bị rơi vào nguy hiểm / Endangered
- 1
Các loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng cần được bảo vệ.
Endangered species like tigers and pandas need conservation efforts.
- 2
Cây này đang trong tình trạng nguy hiểm do mất môi trường sống.
This tree is endangered because its habitat is being destroyed.
Ghi chú dùng từ Bị rơi vào nguy hiểm
Từ này mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc có nguy cơ bị mất mát, thường dùng trong sinh thái học và bảo tồn. Các từ liên quan gồm 'Threatened' (đe dọa), 'Vulnerable' (dễ bị tổn thương), và 'Extinct' (tuyệt chủng).
Video minh hoạ Bị rơi vào nguy hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị rơi vào nguy hiểm
Câu hỏi thường gặp về "Bị rơi vào nguy hiểm"
Bị rơi vào nguy hiểm tiếng Anh là gì?
Bị rơi vào nguy hiểm tiếng Anh là "Endangered" (tính từ), nghĩa là: Trong tình trạng có nguy cơ bị tổn thương hoặc mất mát, đặc biệt là về sinh thái hoặc sinh học.
"Endangered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Endangered" nghĩa tiếng Việt là "Bị rơi vào nguy hiểm". Từ này mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc có nguy cơ bị mất mát, thường dùng trong sinh thái học và bảo tồn.
Phát âm "Endangered" như thế nào?
"Endangered" có phiên âm IPA /ɪnˈdeɪndʒərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Endangered"?
Endangered species like tigers and pandas need conservation efforts. — Các loài động vật đang bị đe dọa tuyệt chủng cần được bảo vệ.