Tiếng Việt
Nguy hiểm tiếng Anh là gì?
nguy hiểm tiếng Anh là dangerous /ˈdeɪn.dʒər.əs/. Có khả năng gây hại hoặc gây nguy hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dangerous
Ví dụ câu với nguy hiểm / dangerous
- 1
Con chó đó rất nguy hiểm.
That dog is very dangerous.
- 2
Tránh xa khu vực nguy hiểm này.
Stay away from this dangerous area.
Ghi chú dùng từ nguy hiểm
Từ 'dangerous' mô tả điều gì đó có thể gây hại. Các từ liên quan gồm 'hazardous' (nguy hiểm, có hại), 'perilous' (nguy hiểm, mạo hiểm), 'risky' (rủi ro).
Video minh hoạ nguy hiểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguy hiểm
- nguydanger
- gây nguy hiểmendanger
- Mối nguy hiểmHazard
- Rất nguy hiểmDangerous
- hàng nguy hiểmHazardous goods
- không nguy hiểmharmless
- rơi vào nguy hiểmIn danger
- cảnh báo nguy hiểmdanger warning
- đang gặp nguy hiểmAt risk
- trong mối nguy hiểmin danger
- Bị rơi vào nguy hiểmEndangered
- biển báo nguy hiểm khácgeneral danger sign
Câu hỏi thường gặp về "nguy hiểm"
Nguy hiểm tiếng Anh là gì?
Nguy hiểm tiếng Anh là "dangerous" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng gây hại hoặc gây nguy hiểm.
"dangerous" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dangerous" nghĩa tiếng Việt là "nguy hiểm". Từ 'dangerous' mô tả điều gì đó có thể gây hại.
Phát âm "dangerous" như thế nào?
"dangerous" có phiên âm IPA /ˈdeɪn.dʒər.əs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dangerous"?
That dog is very dangerous. — Con chó đó rất nguy hiểm.