Tiếng Việt
Bị theo dõi tiếng Anh là gì?
Bị theo dõi tiếng Anh là Monitored /ˈmɒnɪtɜːd/. Bị theo dõi hoặc giám sát một cách liên tục hoặc có hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monitored
Ví dụ câu với Bị theo dõi / Monitored
- 1
Công ty đã bị theo dõi bởi các cơ quan quản lý vì vi phạm luật.
The company was monitored by authorities for regulatory violations.
- 2
Họ cảm thấy bị theo dõi khi sử dụng các dịch vụ trực tuyến.
They felt monitored when using online services.
Ghi chú dùng từ Bị theo dõi
Từ này mô tả trạng thái bị giám sát hoặc theo dõi liên tục. Các từ liên quan gồm 'surveillance' (giám sát), 'tracking' (theo dõi), và 'observation' (quan sát), đều liên quan đến việc theo dõi hoặc giám sát.
Video minh hoạ Bị theo dõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị theo dõi
Câu hỏi thường gặp về "Bị theo dõi"
Bị theo dõi tiếng Anh là gì?
Bị theo dõi tiếng Anh là "Monitored" (tính từ), nghĩa là: Bị theo dõi hoặc giám sát một cách liên tục hoặc có hệ thống.
"Monitored" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monitored" nghĩa tiếng Việt là "Bị theo dõi". Từ này mô tả trạng thái bị giám sát hoặc theo dõi liên tục.
Phát âm "Monitored" như thế nào?
"Monitored" có phiên âm IPA /ˈmɒnɪtɜːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monitored"?
The company was monitored by authorities for regulatory violations. — Công ty đã bị theo dõi bởi các cơ quan quản lý vì vi phạm luật.