Tiếng Việt
Theo dõi tiếng Anh là gì?
theo dõi tiếng Anh là follow /ˈfɑloʊ/. Danh từ chỉ hành động theo dõi hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
follow
Ví dụ câu với theo dõi / follow
- 1
Cảnh sát theo dõi nghi phạm suốt đêm.
The police followed the suspect all night.
- 2
Chúng tôi cần theo dõi tiến trình dự án thường xuyên.
We need to follow the progress of the project regularly.
Ghi chú dùng từ theo dõi
Theo dõi là hành động quan sát hoặc giám sát. Các từ liên quan gồm 'monitor' (giám sát), 'observe' (quan sát), 'track' (theo dõi hành trình).
Video minh hoạ theo dõi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với theo dõi
- theo dõi aispy on
- theo dõi công nợdebt tracking
- theo dõi đơn hàngtrack order
- Theo dõi sức khỏeMonitor health
- Theo dõi bệnh tìnhMonitor illness
- Theo dõi sức khỏe tại nhàHome health monitoring
- dõiFollow
- theoaccording to
- Bị theo dõiMonitored
- Bỏ theo dõiUnfollow
- sổ theo dõilogbook
- bảng theo dõitracking spreadsheet
Câu hỏi thường gặp về "theo dõi"
Theo dõi tiếng Anh là gì?
Theo dõi tiếng Anh là "follow" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ hành động theo dõi hoặc giám sát ai đó hoặc điều gì đó.
"follow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"follow" nghĩa tiếng Việt là "theo dõi". Theo dõi là hành động quan sát hoặc giám sát.
Phát âm "follow" như thế nào?
"follow" có phiên âm IPA /ˈfɑloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "follow"?
The police followed the suspect all night. — Cảnh sát theo dõi nghi phạm suốt đêm.